Nghĩa của từ "real eyes realize real lies" trong tiếng Việt

"real eyes realize real lies" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

real eyes realize real lies

US /riːl aɪz ˈriːəlaɪz riːl laɪz/
UK /rɪəl aɪz ˈrɪəlaɪz rɪəl laɪz/
"real eyes realize real lies" picture

Cụm từ

đôi mắt chân thực nhận ra những lời nói dối chân thực

A wordplay or aphorism suggesting that having a true or sincere perspective allows one to identify deception.

Ví dụ:
He posted the quote 'real eyes realize real lies' after discovering his friend had been dishonest.
Anh ấy đã đăng câu trích dẫn 'đôi mắt chân thực nhận ra những lời nói dối chân thực' sau khi phát hiện ra bạn mình đã không trung thực.
The lyrics 'real eyes realize real lies' became a popular mantra for those seeking authenticity.
Lời bài hát 'đôi mắt chân thực nhận ra những lời nói dối chân thực' đã trở thành một câu châm ngôn phổ biến cho những ai tìm kiếm sự chân thực.